7 loại quả cực kỳ tốt cho sức khỏe

1. Goji Berry

(Lycium barbarum)

Quả Goji, còn được gọi là quả sói, đã được sử dụng ở châu Á như thực phẩm và thuốc kể từ khi phát hiện ra những lợi ích sức khỏe của những quả mọng này vào năm 2800 bc, và theo truyền thống chúng được sử dụng để tăng tuổi thọ và điều trị bệnh kém.

thị lực, bệnh thận và rối loạn gan. Chúng vẫn được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản cho nhiều bệnh liên quan đến mắt, và cũng để điều trị mất cân bằng nội tiết tố, mệt mỏi, chóng mặt và các vấn đề về đường tiết niệu. Mối quan tâm đến lợi ích sức khỏe của quả goji đã lan rộng khắp thế giới trong những năm gần đây và sự chú ý này đã làm nảy sinh dòng sản phẩm sức khỏe thương mại dựa trên goji. Goji bán hàng hiện là doanh nghiệp lớn – chỉ riêng xuất khẩu của Trung Quốc đã tạo ra 120 triệu đô la Mỹ trong năm 2004 – và nghiên cứu gần đây cho thấy rằng những quả mọng nhỏ màu đỏ này thực sự có thể có hiệu quả trong việc kiểm soát rối loạn chức năng tình dục, bệnh tăng nhãn áp, bệnh tiểu đường và nhiều bệnh khác, chủ yếu liên quan đến tuổi tác, các vấn đề.

Cây goji thuộc họ cây cảnh đêm (Họ Solanaceae) và là một cây leo thân gỗ lâu năm rụng lá, cao tới 3m / 10ft. Hoa hình chuông xuất hiện vào mùa hè và có màu hoa oải hương hoặc màu tím nhạt. Quả mọng thuôn dài có màu đỏ thẫm khi chín vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu, và dài khoảng 1–2cm / ½ – ¾in. Gojis là quả mọng thực sự theo nghĩa thực vật, mỗi quả chứa từ 10 đến 60 hạt nhỏ màu vàng. Quả gojis chín rất khó thu hoạch vì chúng dễ bị bầm tím, vì vậy tốt nhất nên lắc nhẹ chúng vào khay và phơi khô từ từ, tránh ánh nắng trực tiếp, xử lý tối thiểu để có được những lợi ích sức khỏe tốt nhất của những quả mọng này.

Là một loại thực phẩm, quả goji có thể được ăn khô, ép lấy nước hoặc ngâm rượu. Quả goji khô có vị giống như sự kết hợp của nho khô và nam việt quất và là một bổ sung ngon và lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào. Những lợi ích sức khỏe của những quả mọng này là chúng chứa nhiều protein (36%) và chất xơ, cũng như vitamin C và B1, cũng như canxi và sắt.

Nghiên cứu về lợi ích sức khỏe của quả goji tập trung chủ yếu vào hàm lượng L.barbarum polysaccharide (LBP) của chúng. LBP đã được chứng minh là giúp giảm trọng lượng cơ thể, và các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân tiểu đường cho thấy rằng nó cũng cải thiện tuần hoàn và miễn dịch. Quả Goji có chứa carotenoid, bao gồm lutein, có thể ngăn ngừa tổn thương oxy hóa đối với võng mạc của mắt, và chúng cũng chứa flavonoid, axit phenolic và các chất chống oxy hóa mạnh khác.

Ăn quả goji kích thích hệ thống miễn dịch, giảm viêm và có thể tăng tốc độ phục hồi sau khi hóa trị hoặc xạ trị. Các nghiên cứu liên quan đến bệnh nhân ung thư đã cho thấy sự phát triển hoặc thoái lui của tế bào ung thư bị ức chế và quả goji cũng được chứng minh là làm thay đổi chuyển hóa oestradiol và do đó có thể ảnh hưởng đến ung thư nội tiết tố nữ theo hướng tích cực. Các nghiên cứu lâm sàng khác cho thấy rằng các lợi ích khác của việc ăn quả goji làm tăng mức năng lượng, sức chịu đựng và độ bền; cải thiện chất lượng giấc ngủ và sự tỉnh táo của tinh thần; và giảm tỷ lệ đau đầu, trầm cảm và mất trí nhớ.

2. Quả cơm cháy và Quả cơm cháy xanh

(Sambucus nigra và Sambucus caerulea)

Cây cơm cháy từng thuộc họ kim ngân (Họ Caprifoliaceae) nhưng gần đây đã được đưa vào họ moschatel (Họ Adoxaceae). Loại quả mọng tốt cho sức khỏe này rất dễ nhận ra vào mùa hè với những chùm hoa màu trắng tươi vui và mùi hương thơm, hơi chua của nó. Khi mùa thu đến gần, những bông hoa chuyển sang màu xanh lá cây tuyệt đẹp, những quả mọng thực sự thay đổi màu sắc khi chúng chín, trở thành màu trắng, sau đó là màu đỏ và cuối cùng là màu đen chàm. Quả mọng chín rất phổ biến đối với các loài chim và động vật hoang dã, và ở Scandinavia, chúng được đóng chai và sử dụng để làm các loại rượu và súp cơm cháy.

Được người Mỹ bản địa gọi là ‘Cây của âm nhạc’, cây cao tuổi thường được sử dụng vì nhiều lợi ích sức khỏe của nó. Nó cũng được sử dụng để làm còi và sáo vì cành thẳng, thân gỗ, có mấu ở giữa. Những đặc tính này cũng khiến nó trở nên phổ biến trong sản xuất ống thở tạm thời, ống dẫn, súng thổi và súng bắn hạt đậu (nên lưu ý rằng nhựa của lá, gỗ và rễ đều chứa glycoside cyanogenic độc có thể gây dị ứng và phản ứng độc hại).

Người La Mã sử ​​dụng nước ép quả cơm cháy làm thuốc nhuộm tóc, một phong tục tiếp tục kéo dài đến thời Trung Cổ với nhà thảo dược học nổi tiếng Nicholas Culpeper viết rằng ‘đầu gội bằng quả bồ kết đun sôi trong rượu sẽ có màu đen’. Các lợi ích sức khỏe khác của quả mọng là hiệu quả chống lại các bệnh về thấp khớp và nhiễm trùng da. Nước ép quả cơm cháy được sử dụng để điều trị bệnh viêm khớp và bệnh giang mai, và như một loại thuốc nhuận tràng, vì nó được cho là ‘thúc đẩy tất cả tiết dịch và sơ tán tự nhiên …’.

Chất dinh dưỡng thực vật

Phân tích cho thấy rằng 100g / 3½ oz quả cơm cháy cung cấp 47 calo, và chứa 6% protein, 9% chất béo, 57% carbohydrate và 28% chất xơ. Có rất nhiều lợi ích sức khỏe của những quả mọng này vì chúng giàu vitamin C (34% RDA), vitamin A (8% RDA) và sắt (11% RDA), và cũng chứa vitamin B1, B2, B3, B5 và B6, folate, biotin, kali và canxi, cùng với flavonoid, anthocyanins, rutin, quercetin, axit viburnic, tannin và glycoside.

Phẩm chất

Từng là thành phần chính trong nhiều món ăn ở Bắc Mỹ và châu Âu, những lợi ích sức khỏe của quả mọng đã bị bỏ qua trong những năm gần đây khi mọi người không còn trồng trọt và thu lượm thức ăn cho bản thân. Quả cơm cháy có chứa chất phytochemical mạnh, kháng vi-rút, có thể làm giảm các triệu chứng của cảm lạnh và cúm. Chúng cũng được cho là có hiệu quả chống lại bệnh mụn rộp và các rối loạn suy giảm miễn dịch khác. Các nghiên cứu gần đây cho thấy flavonoid trong quả cơm cháy có thể hiệu quả hơn Tamiflu trong việc điều trị các triệu chứng của virus cúm.

Tính khả dụng và lưu trữ

Vì quả cơm cháy tươi không được bảo quản tốt nên chúng hiếm khi được bày bán ở các cửa hàng hoặc chợ. Chọn chúng trong tự nhiên hoặc tự trồng. Quả chín khi các chùm bắt đầu hướng xuống dưới. Cắt bỏ cả cuống và rửa sạch. Sẽ dễ dàng hơn để tách quả dâu ra khỏi thân khi chúng đã đông lạnh, vì vậy hãy đông lạnh quả cơm cháy ở giai đoạn này nếu bạn muốn. Lau khô chúng thật kỹ trước khi cho vào ngăn đá trong túi hoặc hộp kín, cẩn thận để không làm chúng bị bí. Loại bỏ cuống khi chúng đang đông cứng bằng cách dùng nĩa đẩy chúng ra. Đôi khi, bạn có thể mua quả cơm cháy đông lạnh hoặc sấy khô, hoặc trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, và chúng sẽ giữ được những lợi ích sức khỏe của quả mọng tươi.

Dùng trong mục đích nấu nướng

Nibble quả cơm cháy chín, sống trực tiếp từ cây hoặc sử dụng chúng trong bánh kếp, bánh quế, bánh nướng, bánh nướng xốp, nước sốt, súp, salad, nước trái cây và sinh tố. Quả mọng tươi, tốt cho sức khỏe có thể có vị hơi đắng, nhưng điều này có thể được khắc phục bằng cách thêm một chút nước cốt chanh hoặc một ít táo chua. Chúng cũng có thể được sấy khô hoặc bảo quản trong rượu, xi-rô, rượu bia, thạch và mứt.

3. Quả táo tàu / Ngày Trung Quốc

(Ziziphus Jujuba)

Một loại cây bụi thuộc họ hắc mai (Họ Rhamnaceae), táo tàu có nguồn gốc từ Trung Quốc, nơi nó đã được trồng trọt trong hơn 4.000 năm vì những lợi ích sức khỏe đáng kinh ngạc của loại quả mọng này. Hiện nay nó được trồng khắp miền nam châu Á, Ấn Độ, bán đảo Triều Tiên và đông nam châu Âu.

Trước khi chín hoàn toàn, nó có độ sệt và hương vị tương tự như táo. Quả mọng chín hoàn toàn, khỏe mạnh sẽ chuyển sang màu đỏ sẫm đến gần như đen, và trở nên mềm và nhăn nheo, cho đến khi nó giống như một quả chà là nhỏ (do đó nó còn được gọi với tên là quả chà là đỏ và quả chà là Trung Quốc). Có một viên đá cứng, nhỏ bên trong, vì vậy về mặt thực vật học, quả táo tàu là một loại thuốc.

Quả mọng tươi và ngọt được ưa chuộng làm thức ăn nhẹ, và quả mọng khô là món ăn tráng miệng và đồ uống tốt. Để nấu ăn theo công thức, hãy tìm những loại quả mọng khô, rỗ và rửa sạch hoặc ngâm trước khi sử dụng. Túi trà và nước trái cây có sẵn ở các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe và cửa hàng thực phẩm Trung Quốc.

Nước sắc táo tàu (được làm bằng cách đun sôi quả táo tàu trong nước khoảng 5-10 phút) có thể được sử dụng để điều trị viêm họng và cảm lạnh, và cùi của quả có thể được áp dụng cho các vết cắt và vết thương và được sử dụng như một chất làm sạch da, cải thiện làn da. màu sắc và tông màu. Nhiều nền văn hóa sử dụng những lợi ích sức khỏe của những quả mọng này. Trong y học cổ truyền Ả Rập, táo tàu được cho là có thể chữa ho, giải quyết các vấn đề về phổi, làm dịu các cơ quan nội tạng và giảm tích nước. Quả táo tàu chín khô cũng có tác dụng nhuận tràng nhẹ. Ở Ấn Độ và Pakistan, chúng được sử dụng như một chất làm sạch máu, một loại thuốc bổ và một chất ngăn ngừa bệnh tật nói chung.

Trong y học Trung Quốc, táo tàu được kê đơn để giảm căng thẳng và tăng sức chịu đựng. Nó được coi như một loại thuốc bổ khí và được cho là hỗ trợ chức năng gan và giúp phục hồi sau viêm gan và các bệnh gan khác. Những quả mọng lành mạnh này cũng được sử dụng để làm giảm cảm xúc khó chịu và suy nhược do bệnh tâm lý gây ra, và tác dụng an thần nhẹ của nó rất hữu ích để điều trị chứng căng thẳng, bồn chồn và cáu kỉnh. Quả táo tàu rất giàu vitamin A, C và B2, và các khoáng chất canxi, phốt pho và sắt. Nó cũng chứa saponin, flavonoid và chất nhầy.

4. Trái Kiwi / Quả ngưu tất Trung Quốc

(Actinidia deliciosa)

Quả kiwi, hay quả lý gai Trung Quốc, là một loại quả mọng thực sự tốt cho sức khỏe với vỏ màu nâu nhám, thịt vàng hoặc xanh tươi ngon ngọt và hạt màu đen có thể ăn được. Có kích thước gần bằng quả trứng gà mái, nó không có liên quan về mặt thực vật với họ chùm ruột, mặc dù nó có nguồn gốc từ Trung Quốc, nơi nó là quốc quả. Hạt giống được đưa đến New Zealand vào năm 1904 và ra quả đầu tiên ở đó vào năm 1910. Với hương vị tươi mát, giống như quả lý gai và nhiều lợi ích cho sức khỏe, quả mọng ngày càng trở nên phổ biến và New Zealand bắt đầu xuất khẩu sang Hoa Kỳ vào những năm 1950.

Tuy nhiên, khi Chiến tranh Lạnh đang diễn ra, bất cứ thứ gì của Trung Quốc đều bị nghi ngờ, vì vậy những người trồng trọt ở New Zealand đã có ý tưởng đổi tên nó thành ‘trái kiwi’ theo tên một loài chim không bay màu nâu, tròn, có lông, là biểu tượng quốc gia của họ (và có thể nói giống với quả lý gai của Trung Quốc). ‘Kiwi’ cũng là một tên thông tục của người New Zealand.

Chất dinh dưỡng thực vật

Phân tích cho thấy rằng 100g / 3½ oz trái kiwi cung cấp 58 calo, và chứa 8% protein, 8% chất béo, 72% carbohydrate và 12% chất xơ. Những lợi ích sức khỏe của những quả mọng này là chúng rất giàu vitamin C (74% RDA) và giàu vitamin B6, E và K, kali và magiê. Chúng cũng chứa chất diệp lục, flavonoid, actinidin, canxi oxalat và arotenoid betacaroten, lutein và zeaxanthin (đặc biệt là trong quả kiwi vàng). Các loại hạt ăn được dồi dào có hàm lượng axit béo omega-3 cao.

Phẩm chất

Trái kiwi kích thích hệ thống miễn dịch, tốt cho da và màng nhầy, và vì hàm lượng chất xơ cao nên chúng có thể chống táo bón hiệu quả. Quả kiwi có nhiều lợi ích sức khỏe khác của quả mọng và có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm huyết áp cao và các vấn đề tim mạch khác, đồng thời cũng có thể giúp cải thiện giấc ngủ và thư giãn.

Chất actinidin trong trái kiwi là một lợi ích sức khỏe của loại quả mọng này; một loại enzyme phân giải protein có thể hỗ trợ tiêu hóa theo cách tương tự như đu đủ và dứa. Nó cũng hoạt động như một chất làm loãng máu, giảm sự kết tập tiểu cầu, lượng mỡ trong máu và nguy cơ hình thành cục máu đông. Actinidin cũng được sử dụng để làm mềm thịt trước khi nấu. Nhược điểm của actinidin là nó hòa tan protein trong sữa và gelatin, khiến trái kiwi khó được sử dụng trong nhiều món tráng miệng, mặc dù phiên bản pavlova phổ biến ở New Zealand bao gồm bánh trứng đường và kem đánh bông phủ lên trên những lát kiwi tươi.

5. Anh đào

(Prunus avium và Prunus cerasus)

Mặc dù có hình dạng giống như một quả mọng, nhưng quả anh đào chỉ chứa một viên đá duy nhất, vì vậy theo định nghĩa thực vật học, nó thực sự là một loại thuốc thuộc họ hoa hồng (Thuộc họ hoa hồng). Anh đào chín vào đầu mùa hè và là một trong những quả mọng tươi đầu tiên của mùa. Quả anh đào tươi trồng tại địa phương chỉ có trong một mùa rất ngắn vì chúng chín gần như đồng thời trên cây, nhưng vì chúng được trồng thương mại ở cả Bắc và Nam bán cầu, những quả mọng khỏe mạnh này luôn vào mùa ở một nơi nào đó trên thế giới.

Chất dinh dưỡng thực vật

Phân tích cho thấy 100g / 3½ oz quả anh đào cung cấp 48 calo và chứa 7% protein, 3% chất béo, 82% carbohydrate và…

Nguồn: consciouslifestylemag

Share This

COMMENTS

Wordpress (0)
Disqus ( )